mà còn

mà còn

Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất khiêm tốn.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Dùng để nối hai vế câu, bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh sự gia tăng hoặc mở rộng: " còn" thường đi cùng với "không những" hoặc "không chỉ" ở vế trước, tạo thành cấu trúc "không những... còn..." để diễn tả rằng sự việc, tính chất, hoặc hành độngvế sau không chỉ tồn tại còn vượt trội hơn, hoặc thêm một khía cạnh khác.
    • Dùng để đưa ra một ý bổ sung mang tính tăng cường, đôi khi sắc thái đối lập hoặc ngạc nhiên: " còn" có thể đứng một mình, nối hai vế câu để chỉ ra rằng ngoài điều đã nói, còn một điều khác quan trọng hơn, đáng chú ý hơn, hoặc thậm chí trái ngược với mong đợi.
dụ sử dụng
  • Cấu trúc "không những... còn..." (nhấn mạnh sự gia tăng):

    • Anh ấy không những thông minh còn rất chăm chỉ. (Anh ấy vừa thông minh, lại vừa chăm chỉ; điều sau bổ sung làm nổi bật điều trước.)
    • ấy không chỉ hát hay còn nhảy giỏi. ( ấy hai tài năng: hát hay nhảy giỏi, vế sau bổ sung thêm.)
  • Dùng " còn" đơn lẻ (bổ sung ý, đôi khi mang sắc thái đối lập):

    • Vị thuốc này vô ích còn nguy hiểm nữa. (Thuốc không tác dụng tốt, lại thêm tác hại; bổ sung một điều tồi tệ hơn.)
    • Họ đến muộn còn không xin lỗi. (Họ lỗi đến muộn, lại thêm lỗi không xin lỗi; nhấn mạnh sự thiếu lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "không những... còn..." với tính từ hoặc động từ:
    • Bài hát này không những buồn còn khiến người nghe nhớ về quá khứ. (Bài hát vừa mang cảm xúc buồn, vừa gợi ký ức; hai khía cạnh song song.)
  • " còn" trong văn viết trang trọng:
    • Giải pháp này không chỉ tiết kiệm chi phí còn bảo vệ môi trường. (Nhấn mạnh hai lợi ích, vế sau quan trọng hơn.)
  • " còn" với sắc thái ngạc nhiên hoặc phê phán:
    • làm hỏng việc còn đổ lỗi cho người khác. (Hành vi xấu được bổ sung bằng một hành vi xấu hơn; thể hiện sự không hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • (liên từ): dùng để nối các vế câu, thường mang ý đối lập hoặc bổ sung, nhưng không mạnh bằng " còn".
    • Anh ấy nói nhiều không làm. (Đối lập giữa lời nói hành động.)
  • Còn (liên từ/trợ từ): dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc nhấn mạnh sự tồn tại của điều đó.
    • Tôi còn phải đi học. (Bổ sung thêm nghĩa vụ.)
  • Hơn nữa (liên từ): dùng để bổ sung ý, thườngđầu câu, mang tính chất lập luận.
    • Anh ấy giàu có, hơn nữa lại hào phóng. (Bổ sung thêm đức tính tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lại còn: nhấn mạnh sự bổ sung, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc ngạc nhiên.
    • lười biếng lại còn hay cãi. (Giống " còn" nhưng mạnh hơn về cảm xúc.)
  • Thêm vào đó: dùng trong văn viết trang trọng, bổ sung ý một cách khách quan.
    • Dự án gặp khó khăn về tài chính, thêm vào đó thiếu nhân lực. (Bổ sung thêm yếu tố khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không những... còn...: thành ngữ cố định, dùng để nhấn mạnh hai khía cạnh song song hoặc tăng tiến.
    • Không những đẹp còn tốt. (Vừa ngoại hình, vừa phẩm chất.)
  • Chẳng những... còn...: biến thể của "không những", thường dùng trong văn nói.
    • Chẳng những không xin lỗi còn chửi lại. (Nhấn mạnh hành vi tồi tệ hơn.)